VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tăng lương" (1)

Vietnamese tăng lương
button1
English Vsalary raise
Example
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
My Vocabulary

Related Word Results "tăng lương" (1)

Vietnamese tăng lương cơ bản
button1
English Nbase-up
Nbase salary
Example
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
My Vocabulary

Phrase Results "tăng lương" (2)

được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y